Idioms với “one”:
- at one time: vào một thời điểm nào đó trong quá khứ
- back to square one: trở lại điểm xuất phát, làm lại từ đầu
- be at one with someone: đồng thuận, hòa hợp với ai đó
- be/get one up on someone: có lợi thế hơn ai đó
- for one thing: vì một lý do (trong số nhiều lý do)
- a great one for something: rất đam mê, yêu thích điều gì đó
- have one over the eight: uống quá chén (say rượu)
- all in one / all rolled up into one: kết hợp thành một thứ duy nhất
- it’s all one (to me/him): với tôi (hoặc anh ấy) thì cũng như nhau cả thôi
- my one and only copy: bản duy nhất của tôi
- a new one on me: điều mới mẻ tôi chưa từng biết
- one and the same: thực ra là một (không phải hai người khác nhau)
- one for the road: ly cuối cùng trước khi rời đi
- one in the eye for someone: cú đòn làm mất mặt ai đó
- one in a thousand/million: người cực kỳ đặc biệt (hiếm có)
- one too many: uống quá nhiều rượu
Idioms với “two”:
- be in two minds: phân vân, chưa quyết định được
- for two pins: chỉ cần một lý do nhỏ là sẽ làm gì đó
- in two shakes (of a lamb’s tail): rất nhanh, chỉ trong chốc lát
- put two and two together: suy đoán điều gì đó dựa trên dữ kiện có sẵn
- two bites of/at the cherry: có cơ hội thứ hai\
- two/ten a penny: rất phổ biến, dễ tìm thấy (không có gì đặc biệt)
Idioms với số lớn hơn:
- at sixes and sevens: rối ren, hỗn loạn, không có trật tự
knock someone for six: khiến ai đó sốc hoặc buồn bã nghiêm trọng - a nine-day wonder: điều khiến người ta quan tâm trong thời gian rất ngắn
- a nine-to-five job: công việc hành chính (thường nhàm chán, không linh hoạt)
- on cloud nine: cực kỳ hạnh phúc, sung sướng
- dressed up to the nines: ăn mặc cực kỳ chỉn chu, bảnh bao
- ten to one: rất có khả năng, chắc chắn (tỉ lệ cược 10 ăn 1)
- talking nineteen to the dozen: nói huyên thuyên không ngừng
Share và follow các tài khoản của mình để ủng hộ mình nha.
Fanpage: hello-ruby (Ruby in Taiwan)
LinkedIn: Ruby Nguyen
Tiktok: Ruby mới học về 🇻🇳🇹🇼
