Cung cấp cho bạn các idiom thường gặp hàng ngày có liên quan đến động vật giúp bạn ví von như người bản ngữ
- a cat nap: ngủ ngày
- put the cat among the pigeons: lam hư bột hư đường
- a lone bird/worf: người hay ở nhà
- a dog’s life: cuộc sống lầm than
- there are no flies on someone: người khôn lanh đáo để
- bud someone: quấy rầy ai đó
- donkey’s years: thời gian dài dằng dặc
- let the cat out of the bag: để lộ bí mật
- an early bird: người hay dậy sớm
- dog tired: mệt nhoài
- a sitting duck: dễ bị tấn công
- an odd bird/fish: người quái dị
- a rare bird: của hiếm
- a busy bee: người làm việc lu bu
- not have a room to swing a cat: hẹp như lỗ mũi
- play cat and mouse with someone: chơi mèo vờn chuột
- the bee’s knees: ngon lành nhất
- have butterflies in one’s stomach: nôn nóng
- a dog in the manger: cho già ngậm xương kiểu không muốn cho ai dùng
- a home bird: người thích ở nhà
- a wild goose chase: cuộc tìm kiếm vô vọng
- make a bee-line foe something: nhanh nhảu làm chuyện gì
- **** someone’s goose: làm hư kế hoạch
- a fish out of water: người lạc lõng
- top dog: kẻ thống trị
- badger someone: mè nheo ai
- a guinea pig: nguòi tự làm vật thí nghiệm/chuột bạch
- have a bee in one’s bonnet: ám ảnh chuyện gì
- go to the dogs: sa sút
- not have a cat in hell’s change: chẳng có cơ may
- an eager beaver: người tham việc
- a bird’s eye view: nhìn bao quát/nói vắn tắt
- let sleeping dog’s lie: đừng khơi lại chuyện đã qua
- a cold fish: người lạnh lùng
- a lame duck: kẻ thất bại
- take the bull by the horns: không ngại khó khăn
- not hurt a fly: chẳng làm hại ai
- can’t say boo to a goose: hiền như cục đất
- do the donkey’s work: làm chuyện nhàm chán
- fly in the ointment: con sâu làm rầu nồi canh
- have other fish to fry: có chuyện phải làm
- make a big of oneself: ăn uống thô tục
Share và follow các tài khoản của mình để ủng hộ mình nha.
Fanpage: hello-ruby (Ruby in Taiwan)
LinkedIn: Ruby Nguyen
Tiktok: Ruby mới học về 🇻🇳🇹🇼
